mũ cối

mũ cối

Công nhân xây dựng bắt buộc phải đội mũ cối khi làm việc trên công trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cứng, thường làm bằng nhựa hoặc composite, được sử dụng chủ yếu để bảo vệ đầu trong các hoạt động lao động, xây dựng hoặc trong quân đội. Hình dáng của cối thường tròn, nhẵn vành không rộng, gợi nhớ đến hình dáng của một cái cối giã gạo.
    • bảo hộ lao động phổ biến tại Việt Nam. cối tên gọi dân dã, quen thuộc để chỉ loại bảo hiểm lao động cơ bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công nhân xây dựng bắt buộc phải đội cối khi làm việc trên công trường.
    • Chiếc cối màu vàng đã bảo vệ anh khỏi những viên đá rơi từ trên cao.
    • Trong kho đồ còn lưu giữ vài chiếc cối của bộ đội ngày trước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • " cối" thường gợi liên tưởng đến hình ảnh người lao động chân chất, vất vả. Từ này mang sắc thái bình dân, gần gũi.
    • Hình ảnh những người thợ xây đội cối dãi nắng dầm mưa thật đáng trân trọng.
Biến thể từ gần giống
  • bảo hộ lao động: Tên gọi chính thức, trang trọng hơn cho cối.
  • bảo hiểm: Danh từ chung chỉ các loại bảo vệ đầu, có thể dùng cho nhiều mục đích (đi xe máy, thể thao, lao động).
  • Nón cối: Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ một vật dụng.
Từ đồng nghĩa
  • bảo hộ (n): Từ đồng nghĩa trực tiếp trong ngữ cảnh lao động.
  • công nhân (n): Cách gọi nhấn mạnh đối tượng sử dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ " cối". Tuy nhiên, hình ảnh " cối" đôi khi được dùng trong văn chương, báo chí như một biểu tượng cho tầng lớp lao động.
    • Anh ấy xuất thân từ " cối", nay đã trở thành một kỹ sư tài giỏi. (Ẩn dụ chỉ người xuất thân công nhân lao động).